遮熱板 già nhiệt bản Hán Việt: già nhiệt bản Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 熱 (nhiệt) + 板 (bản)Hán Việtgià nhiệt bảnCấu tạo遮 + 熱 + 板 · già + nhiệt + bản nghĩa thành phần: già + nhiệt + bản Nghĩa EngCihui 遮熱板 hērèbǎn n. insulation board M:²kuài