遮羞臉 già tu kiểm Hán Việt: già tu kiểm Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 羞 (tu) + 臉 (kiểm)Hán Việtgià tu kiểmCấu tạo遮 + 羞 + 臉 · già + tu + kiểm nghĩa thành phần: già + tu + kiểm Nghĩa EngCihui 遮羞臉 hēxiūliǎn n. <court.> token of one's gratitude