遮羞費 già tu phí Hán Việt: già tu phí Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 羞 (tu) + 費 (phí)Hán Việtgià tu phíCấu tạo遮 + 羞 + 費 · già + tu + phí nghĩa thành phần: già + tu + phí Nghĩa EngCihui 遮羞費 hēxiūfèi n. money paid to cover up shame, immoral conduct, etc.