遮蔽物

zhē bì wù già tế vật

Hán Việt: già tế vật · Pinyin: zhē bì wù

Tổng quan

mạng che mặt, trướng, màn, bê ngoài giả dối, lốt, tiếng khàn, tiếng khản (do bị cảm lạnh...), (như) velum, ở thế giới bên kia, ở âm phủ, đi tu, che mạng, che, ám, phủ, che đậy, che giấu, giấu kín

Cấu tạo: (già) + (tế) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng che mặt, trướng, màn, bê ngoài giả dối, lốt, tiếng khàn, tiếng khản (do bị cảm lạnh...), (như) velum, ở thế giới bên kia, ở âm phủ, đi tu, che mạng, che, ám, phủ, che đậy, che giấu, giấu kín

Eng

  • Cihui 遮蔽物 hēbìwù n. cover; shelter

ja

  • JMdict shelter|cover|screen|shield|obstruction