遮蔽的 già tế đích Hán Việt: già tế đích Tổng quan được che, được che chở, được bảo vệ Cấu tạo: 遮 (già) + 蔽 (tế) + 的 (đích)Hán Việtgià tế đíchCấu tạo遮 + 蔽 + 的 · già + tế + đích nghĩa thành phần: già + tế + đích Nghĩa ViệtCihui được che, được che chở, được bảo vệ