遮蔽罩 già tế tráo Hán Việt: già tế tráo Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 蔽 (tế) + 罩 (tráo)Hán Việtgià tế tráoCấu tạo遮 + 蔽 + 罩 · già + tế + tráo nghĩa thành phần: già + tế + tráo Nghĩa EngCihui 遮蔽罩 hēbìzhào n. eyeshade; blinker