遮避物
già tị vật
Hán Việt: già tị vật
Tổng quan
cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài, cái nắp, sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy, sự trải ra, thư giải thích gửi kèm theo, (quân sự) đội hộ tống
Nghĩa
Việt
- Cihui cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài, cái nắp, sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy, sự trải ra, thư giải thích gửi kèm theo, (quân sự) đội hộ tống