遮陽傘

zhē yáng sǎn già dương tán

Hán Việt: già dương tán · Pinyin: zhē yáng sǎn

Tổng quan

ô, dù (che nắng), mái che nắng (ở cửa sổ)

Cấu tạo: (già) + (dương) + (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô, dù (che nắng), mái che nắng (ở cửa sổ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来遮挡阳光的伞(一般指伞面较大,固定在某处使用的)。

Eng

  • Cihui 遮陽傘 hēyángsǎn n. parasol M:¹bǎ