遮陰片 già âm phiến Hán Việt: già âm phiến Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 陰 (âm) + 片 (phiến)Hán Việtgià âm phiếnCấu tạo遮 + 陰 + 片 · già + âm + phiến nghĩa thành phần: già + âm + phiến Nghĩa EngCihui 遮陰片 hēyīnpiàn n. codpiece