遮雪棚

già tuyết bằng

Hán Việt: già tuyết bằng

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (tuyết) + (bằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遮雪棚 hēxuěpéng n. snowshed M:⁴zuò