遮面子 zhē miàn zi · già diện tử Hán Việt: già diện tử · Pinyin: zhē miàn zi Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 面 (diện) + 子 (tử)Pinyinzhē miàn ziHán Việtgià diện tửCấu tạo遮 + 面 + 子 · già + diện + tử nghĩa thành phần: già + diện + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言装样子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言装样子。