遲回觀望

chí huí guān wàng trì hồi quan vọng

Hán Việt: trì hồi quan vọng · Pinyin: chí huí guān wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (hồi) + (quan) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遲疑等待,不作決定。《清史稿.卷二四四.李森先傳》:「上孜孜圖治,求言詔屢下;而諸臣遲回觀望者,皆以從前言事諸臣,一經懲創,則流徙永錮,相率以言為戒耳。」