遲遲不進 trì trì bất tiến Hán Việt: trì trì bất tiến Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 遲 (trì) + 不 (bất) + 進 (tiến)Hán Việttrì trì bất tiếnCấu tạo遲 + 遲 + 不 + 進 · trì + trì + bất + tiến nghĩa thành phần: trì + trì + bất + tiến Nghĩa EngCihui 遲遲不進 híchíbùjìn f.e. hesitate; be reluctant to advance; hesitate to push forward