遵守諾言 tuân thủ nặc ngôn Hán Việt: tuân thủ nặc ngôn Tổng quan tuân thủ lời hứa Cấu tạo: 遵 (tuân) + 守 (thủ) + 諾 (nặc) + 言 (ngôn)Hán Việttuân thủ nặc ngônCấu tạo遵 + 守 + 諾 + 言 · tuân + thủ + nặc + ngôn nghĩa thành phần: tuân + thủ + nặc + ngôn Nghĩa ViệtCihui tuân thủ lời hứa