遵法

zūn fǎ tuân pháp

Hán Việt: tuân pháp · Pinyin: zūn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遵循效法; 遵守法纪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遵循效法。 2.遵守法纪。

ja

  • JMdict law observance|obeying the law

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

守法