遵王履 tuân vương lí Hán Việt: tuân vương lí Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 王 (vương) + 履 (lí)Hán Việttuân vương líCấu tạo遵 + 王 + 履 · tuân + vương + lí nghĩa thành phần: tuân + vương + lí