遶梁歌 rào liáng gē · nhiễu lương ca Hán Việt: nhiễu lương ca · Pinyin: rào liáng gē Tổng quan Cấu tạo: 遶 (nhiễu) + 梁 (lương) + 歌 (ca)Pinyinrào liáng gēHán Việtnhiễu lương caCấu tạo遶 + 梁 + 歌 · nhiễu + lương + ca nghĩa thành phần: nhiễu + lương + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指优美动听而令人长久难忘的歌声。Tân Hoa Tự Điển 1.指优美动听而令人长久难忘的歌声。