遶梁声 nhiễu lương thanh Hán Việt: nhiễu lương thanh Tổng quan Cấu tạo: 遶 (nhiễu) + 梁 (lương) + 声 (thanh)Hán Việtnhiễu lương thanhCấu tạo遶 + 梁 + 声 · nhiễu + lương + thanh nghĩa thành phần: nhiễu + lương + thanh