遷喬出谷

qiān qiáo chū gǔ thiên kiều xuất cốc

Hán Việt: thiên kiều xuất cốc · Pinyin: qiān qiáo chū gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kiều) + (xuất) + (cốc)