遷喬出谷 qiān qiáo chū gǔ · thiên kiều xuất cốc Hán Việt: thiên kiều xuất cốc · Pinyin: qiān qiáo chū gǔ Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 喬 (kiều) + 出 (xuất) + 谷 (cốc)Pinyinqiān qiáo chū gǔHán Việtthiên kiều xuất cốcCấu tạo遷 + 喬 + 出 + 谷 · thiên + kiều + xuất + cốc nghĩa thành phần: thiên + kiều + xuất + cốc