遷廟主 qiān miào zhǔ · thiên miếu chủ Hán Việt: thiên miếu chủ · Pinyin: qiān miào zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 廟 (miếu) + 主 (chủ)Pinyinqiān miào zhǔHán Việtthiên miếu chủCấu tạo遷 + 廟 + 主 · thiên + miếu + chủ nghĩa thành phần: thiên + miếu + chủ