遷延觀望 qiān yán guān wàng · thiên duyên quan vọng Hán Việt: thiên duyên quan vọng · Pinyin: qiān yán guān wàng Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 延 (duyên) + 觀 (quan) + 望 (vọng)Pinyinqiān yán guān wàngHán Việtthiên duyên quan vọngCấu tạo遷 + 延 + 觀 + 望 · thiên + duyên + quan + vọng nghĩa thành phần: thiên + duyên + quan + vọng