迁思回虑 thiên tư hồi lự Hán Việt: thiên tư hồi lự Tổng quan Cấu tạo: 迁 (thiên) + 思 (tư) + 回 (hồi) + 虑 (lự)Hán Việtthiên tư hồi lựCấu tạo迁 + 思 + 回 + 虑 · thiên + tư + hồi + lự nghĩa thành phần: thiên + tư + hồi + lự