遷於喬木 qiān yú qiáo mù · thiên vu kiều mộc Hán Việt: thiên vu kiều mộc · Pinyin: qiān yú qiáo mù Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 於 (vu) + 喬 (kiều) + 木 (mộc)Pinyinqiān yú qiáo mùHán Việtthiên vu kiều mộcCấu tạo遷 + 於 + 喬 + 木 · thiên + vu + kiều + mộc nghĩa thành phần: thiên + vu + kiều + mộc