遷風移俗 qiān fēng yí sú · thiên phong di tục Hán Việt: thiên phong di tục · Pinyin: qiān fēng yí sú Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 風 (phong) + 移 (di) + 俗 (tục)Pinyinqiān fēng yí súHán Việtthiên phong di tụcCấu tạo遷 + 風 + 移 + 俗 · thiên + phong + di + tục nghĩa thành phần: thiên + phong + di + tục