選一選二 xuǎn yī xuǎn èr · tuyển nhất tuyển nhị Hán Việt: tuyển nhất tuyển nhị · Pinyin: xuǎn yī xuǎn èr Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 一 (nhất) + 選 (tuyển) + 二 (nhị)Pinyinxuǎn yī xuǎn èrHán Việttuyển nhất tuyển nhịCấu tạo選 + 一 + 選 + 二 · tuyển + nhất + tuyển + nhị nghĩa thành phần: tuyển + nhất + tuyển + nhị