選單列 xuǎn dān liè · tuyển đan liệt Hán Việt: tuyển đan liệt · Pinyin: xuǎn dān liè Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 單 (đan) + 列 (liệt)Pinyinxuǎn dān lièHán Việttuyển đan liệtCấu tạo選 + 單 + 列 · tuyển + đan + liệt nghĩa thành phần: tuyển + đan + liệt Nghĩa EngCC-CEDICT (Tw) (computing) menu barCihui (Tw) (computing) menu bar