選單列

xuǎn dān liè tuyển đan liệt

Hán Việt: tuyển đan liệt · Pinyin: xuǎn dān liè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (đan) + (liệt)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (computing) menu bar
  • Cihui (Tw) (computing) menu bar