選單列

xuǎn dān liètuyển đan liệt

Hán Việt: tuyển đan liệt · Pinyin: xuǎn dān liè

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【選單列・选单列】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) (computing) menu bar"]]]}]

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 單 (đan) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh thực đơn

Eng

  • Cihui (Tw) (computing) menu bar

Từ liên quan

Gần nghĩa

单列的 · 单列 · 單列 · 選單 · 单列藻亚纲