選婿窗 xuǎn xù chuāng · tuyển tế song Hán Việt: tuyển tế song · Pinyin: xuǎn xù chuāng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 婿 (tế) + 窗 (song)Pinyinxuǎn xù chuāngHán Việttuyển tế songCấu tạo選 + 婿 + 窗 · tuyển + tế + song nghĩa thành phần: tuyển + tế + song