選官圖 xuǎn guān tú · tuyển quan đồ Hán Việt: tuyển quan đồ · Pinyin: xuǎn guān tú Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 官 (quan) + 圖 (đồ)Pinyinxuǎn guān túHán Việttuyển quan đồCấu tạo選 + 官 + 圖 · tuyển + quan + đồ nghĩa thành phần: tuyển + quan + đồ