選擇格式

tuyển trạch cách thức

Hán Việt: tuyển trạch cách thức

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (trạch) + (cách) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 選擇格式 uǎnzé géshì n. <lg.> alternative pattern