選礦機 tuyển quáng ki Hán Việt: tuyển quáng ki Tổng quan (Tech) bộ tập trung Cấu tạo: 選 (tuyển) + 礦 (quáng) + 機 (ki)Hán Việttuyển quáng kiCấu tạo選 + 礦 + 機 · tuyển + quáng + ki nghĩa thành phần: tuyển + quáng + ki Nghĩa ViệtCihui (Tech) bộ tập trung