選舉委員會

xuǎn jǔ wěi yuán huìtuyển cử ủy viên hội

Hán Việt: tuyển cử ủy viên hội · Pinyin: xuǎn jǔ wěi yuán huì

Tổng quan

Ủy ban Bầu cử (Hồng Kông)

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban bầu cử
  • Tần suất từ Ủy ban Bầu cử (Hồng Kông)

Eng

  • Cihui Election Committee (Hong Kong)
  • Tần suất từ Election Committee (Hong Kong)

Đức

  • Handedict Wahlkomitee (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

選舉人團 · 选举人的 · 選舉法庭 · 选举事务所 · 选举人名册 · 選舉好結果 · 选举罢免法 · 选举买票贿选