选举罢免法

tuyển cử bãi miễn pháp

Hán Việt: tuyển cử bãi miễn pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 罷 (bãi) + 免 (miễn) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật bầu cử bãi nhiệm
  • Biên soạn 選舉罷免法 uǎnjǔ-bàmiǎnfǎ n. electoral and recal laws

Eng

  • Cihui 選舉罷免法 uǎnjǔ-bàmiǎnfǎ n. electoral and recal laws

Từ liên quan

Gần nghĩa

选举委员会 · 选举人团 · 选举人的 · 选举法庭 · 选举事务所 · 选举人名册 · 选举好结果 · 选举买票贿选