选举买票贿选

tuyển cử mãi phiếu hối tuyển

Hán Việt: tuyển cử mãi phiếu hối tuyển

Tổng quan

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 買 (mãi) + 票 (phiếu) + 賄 (hối) + 選 (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua phiếu bầu
  • Biên soạn 選舉買票賄選 uǎnjǔ mǎipiào huìxuǎn n. vote-buying

Eng

  • Cihui 選舉買票賄選 uǎnjǔ mǎipiào huìxuǎn n. vote-buying

Từ liên quan

Gần nghĩa

选举委员会 · 选举事务所 · 选举人名册 · 选举好结果 · 选举罢免法