选举事务所

tuyển cử sự vụ sở

Hán Việt: tuyển cử sự vụ sở

Tổng quan

Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 事 (sự) + 務 (vụ) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn phòng bầu cử
  • Biên soạn 選舉事務所 uǎnjǔ shìwùsuǒ p.w. electoral affairs office M:¹jiā

Eng

  • Cihui 選舉事務所 uǎnjǔ shìwùsuǒ p.w. electoral affairs office M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

选举委员会 · 选举人团 · 选举人的 · 选举法庭 · 选举人名册 · 选举好结果 · 选举罢免法 · 选举买票贿选