選舉日

xuǎn jǔ rì tuyển cử nhật

Hán Việt: tuyển cử nhật · Pinyin: xuǎn jǔ rì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (cử) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 選舉日 uǎnjǔrì n. election day