選舉期 xuǎn jǔ qī · tuyển cử kì Hán Việt: tuyển cử kì · Pinyin: xuǎn jǔ qī Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 期 (kì)Pinyinxuǎn jǔ qīHán Việttuyển cử kìCấu tạo選 + 舉 + 期 · tuyển + cử + kì nghĩa thành phần: tuyển + cử + kì