選言判斷 xuǎn yán pàn duàn · tuyển ngôn phán đoạn Hán Việt: tuyển ngôn phán đoạn · Pinyin: xuǎn yán pàn duàn Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 言 (ngôn) + 判 (phán) + 斷 (đoạn)Pinyinxuǎn yán pàn duànHán Việttuyển ngôn phán đoạnCấu tạo選 + 言 + 判 + 斷 · tuyển + ngôn + phán + đoạn nghĩa thành phần: tuyển + ngôn + phán + đoạn