選言推理

tuyển ngôn thôi lí

Hán Việt: tuyển ngôn thôi lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (ngôn) + (thôi) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 選言推理 uǎnyán tuīlǐ n. disjunctive syllogism