選言述句 tuyển ngôn thuật cú Hán Việt: tuyển ngôn thuật cú Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 言 (ngôn) + 述 (thuật) + 句 (cú)Hán Việttuyển ngôn thuật cúCấu tạo選 + 言 + 述 + 句 · tuyển + ngôn + thuật + cú nghĩa thành phần: tuyển + ngôn + thuật + cú Nghĩa EngCihui 選言述句 uǎnyán shùjù n. <log.> disjunctive statement