選送
tuyển tống
Hán Việt: tuyển tống · Pinyin: xuǎn sòng
Tổng quan
chọn và gửi đi
Nghĩa
Việt
- Cihui chọn và gửi đi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 推選而任派之。如:「這次比賽將選送優勝者出國進修。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挑选推荐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.挑选推荐。
Eng
- CC-CEDICT to select and send over
- Cihui to select and send over