遺作
di tác
Hán Việt: di tác · Pinyin: yí zuò
Tổng quan
tác phẩm di cảo
Nghĩa
Việt
- Cihui tác phẩm di cảo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 前人所遺留下來的作品。如:「他的遺作經媒體大肆報導後,立刻轟動文壇。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 死者留下的著作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.死者留下的著作。
Eng
- CC-CEDICT posthumous work
- Cihui posthumous work
ja
- JMdict posthumous works