遺傳基質 yí chuán jī zhì · di truyện cơ chất Hán Việt: di truyện cơ chất · Pinyin: yí chuán jī zhì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 基 (cơ) + 質 (chất)Pinyinyí chuán jī zhìHán Việtdi truyện cơ chấtCấu tạo遺 + 傳 + 基 + 質 · di + truyện + cơ + chất nghĩa thành phần: di + truyện + cơ + chất