遺傳密碼 yí chuán mì mǎ · di truyện mật mã Hán Việt: di truyện mật mã · Pinyin: yí chuán mì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 密 (mật) + 碼 (mã)Pinyinyí chuán mì mǎHán Việtdi truyện mật mãCấu tạo遺 + 傳 + 密 + 碼 · di + truyện + mật + mã nghĩa thành phần: di + truyện + mật + mã Nghĩa EngCihui 遺傳密碼 íchuán mìmǎ n. <loan> genetic code