遺傳性
di truyện tính
Hán Việt: di truyện tính · Pinyin: yí chuán xìng
Tổng quan
di truyền
Nghĩa
Việt
- Cihui kế thừa
- Cihui theo gen
- Tần suất từ tính chất có thể chuyển giao được, tính chất có thể truyền được
- Biên soạn 1. genetic 2. hereditary
Eng
- Cihui hereditary; inherited; genetic
- Tần suất từ attr. 1. genetic 2. hereditary
Đức
- Handedict Erblichkeit