遺囑人 di chúc nhân Hán Việt: di chúc nhân Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 囑 (chúc) + 人 (nhân)Hán Việtdi chúc nhânCấu tạo遺 + 囑 + 人 · di + chúc + nhân nghĩa thành phần: di + chúc + nhân Nghĩa EngCihui 遺囑人 ízhǔrén n. testator M:ge/¹míng/²wèi