遺失者

di thất giả

Hán Việt: di thất giả

Tổng quan

người mất, người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tồi, vật tồi

Cấu tạo: (di) + (thất) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mất, người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tồi, vật tồi

ja

  • JMdict owner of a lost article