遺忘河

di vong hà

Hán Việt: di vong hà

Tổng quan

sông Mê (ở âm phủ), sự lú lẫn, sự quên lãng

Cấu tạo: (di) + (vong) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Mê (ở âm phủ), sự lú lẫn, sự quên lãng