遺棄者 di khí giả Hán Việt: di khí giả Tổng quan (pháp lý) người rút đơn Cấu tạo: 遺 (di) + 棄 (khí) + 者 (giả)Hán Việtdi khí giảCấu tạo遺 + 棄 + 者 · di + khí + giả nghĩa thành phần: di + khí + giả Nghĩa ViệtCihui (pháp lý) người rút đơn