遺照圖 yí zhào tú · di chiếu đồ Hán Việt: di chiếu đồ · Pinyin: yí zhào tú Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 照 (chiếu) + 圖 (đồ)Pinyinyí zhào túHán Việtdi chiếu đồCấu tạo遺 + 照 + 圖 · di + chiếu + đồ nghĩa thành phần: di + chiếu + đồ