遺石硯 yí shí yàn · di thạch nghiễn Hán Việt: di thạch nghiễn · Pinyin: yí shí yàn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 石 (thạch) + 硯 (nghiễn)Pinyinyí shí yànHán Việtdi thạch nghiễnCấu tạo遺 + 石 + 硯 · di + thạch + nghiễn nghĩa thành phần: di + thạch + nghiễn